chạc chìu

chạc chìu

Trong rừng có nhiều cây chạc chìu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên gọi của một loài thực vật: "chạc chìu" tên gọi trong tiếng Việt của một loài cây thuộc chi Tetracera (họ Dilleniaceae). Cây thường mọc hoang, thân leo hoặc bụi, đơn, quả vị chua, đôi khi được dùng trong y học dân gian hoặc làm thực phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong rừng nhiều cây chạc chìu mọc leo lên thân cây lớn. (Loài cây này thường bám vào cây khác để phát triển.)
    • chạc chìu được dùng để nấu nước uống giải nhiệt. (Một số người dùng cây này làm thuốc dân gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chạc chìu" trong y học cổ truyền: loại cây này có thể được dùng để chữa đau nhức xương khớp hoặc làm thuốc lợi tiểu.
    • Người dân tộc thường dùng rễ chạc chìu sắc uống để trị bệnh. (Rễ cây được sử dụng trong các bài thuốc dân gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Chạc (danh từ): từ gốc chỉ một loại cây leo hoặc dây leo (thường dùng trong ngữ cảnh địa phương).

    • Dây chạc quấn quanh gốc cây. (Dây leo bám chặt vào thân cây.)
  • Chìu (danh từ): có thể biến thể của "chiều" (hướng) nhưng trong từ ghép "chạc chìu", thành phần tạo nên tên gọi thực vật, không có nghĩa riêng biệt.

Từ đồng nghĩa
  • Tetracera (danh từ, từ mượn): tên khoa học của chi thực vật chứa loài "chạc chìu".
    • Tetracera chi thực vật nhiều loài mọcvùng nhiệt đới.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "chạc chìu" do đây từ vựng chuyên ngành thực vật, ít xuất hiện trong văn nói hàng ngày.